Hướng dẫn tra cứu vùng cấm bay Flycam và thủ tục xin cấp phép mới nhất 2026
- Cập nhật : 08-09-2026 10:04:15
- Đã xem: 188
1. Vì sao cần kiểm tra vùng cấm bay trước khi sử dụng Flycam?
Flycam là một loại tàu bay không người lái (UAV) và hoạt động của thiết bị có thể ảnh hưởng đến an toàn hàng không, quốc phòng, an ninh cũng như các hoạt động dân sự khác.
Một chuyến bay dù chỉ nhằm mục đích chụp ảnh, quay video cá nhân cũng không nên được thực hiện nếu chưa xác định rõ khu vực đó có thuộc vùng cấm bay hoặc vùng hạn chế bay hay không.
Một số khu vực thường có quy định hạn chế hoạt động Flycam gồm:
- Khu vực sân bay, cảng hàng không.
- Khu vực quốc phòng, an ninh.
- Các công trình, mục tiêu quan trọng.
- Khu vực có hoạt động bay dân dụng hoặc quân sự.
- Những khu vực khác được cơ quan có thẩm quyền xác định là vùng cấm hoặc hạn chế bay.
Đặc biệt, Flycam dưới 250 g không có nghĩa là được bay ở mọi nơi. Quy định miễn cấp phép bay đối với thiết bị dưới 0,25 kg chỉ áp dụng trong trường hợp Flycam phục vụ vui chơi, giải trí và hoạt động ngoài khu vực cấm bay, khu vực hạn chế bay.
2. Website chính thức để tra cứu vùng cấm bay Flycam
Từ ngày 15/06/2025, dữ liệu khu vực cấm bay và hạn chế bay được công khai để người dân, tổ chức và doanh nghiệp có thể tra cứu trước khi thực hiện hoạt động bay.
Bạn có thể kiểm tra trực tiếp tại:
Cổng thông tin vùng cấm bay và hạn chế bay của Bộ Quốc phòng:
cambay.mod.gov.vn – Tra cứu vùng cấm bay Flycam
Đây là nguồn nên được ưu tiên sử dụng thay vì chỉ dựa vào bản đồ trên ứng dụng điều khiển Flycam hoặc thông tin truyền miệng.
Có thể tra cứu bằng những cách nào?
Tùy theo chức năng của hệ thống, người dùng có thể xác định khu vực cần bay bằng:
Cách 1: Tìm kiếm địa điểm
Nhập tên địa điểm cần bay vào ô tìm kiếm để xác định vị trí trên bản đồ.
Cách 2: Tìm theo địa giới hành chính
Có thể lựa chọn khu vực theo địa giới hành chính để kiểm tra phạm vi bay.
Cách 3: Xác định khu vực bay cụ thể
Người dùng có thể xác định hoặc vẽ khu vực dự kiến bay trên bản đồ. Hệ thống có thể cung cấp thông tin về phạm vi và mức độ chồng lấn với các khu vực cấm hoặc hạn chế bay.
Lưu ý quan trọng
Nếu bạn chuẩn bị quay phim cưới, quay bất động sản, quay sự kiện, du lịch hoặc thực hiện một dự án thương mại bằng Flycam, nên kiểm tra khu vực bay trước khi mang thiết bị đến địa điểm.
Điều này giúp hạn chế tình trạng đến nơi mới phát hiện khu vực không được phép bay hoặc cần thực hiện thủ tục xin phép.
3. Quy định Flycam dưới 250 g có được miễn xin phép không?
Đây là một trong những điểm được nhiều người dùng Flycam quan tâm nhất hiện nay.
Theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP, tàu bay không người lái có trọng lượng cất cánh tối đa dưới 0,25 kg, phục vụ vui chơi, giải trí và hoạt động ngoài khu vực cấm bay, hạn chế bay được miễn cấp phép bay.
Ví dụ, một số mẫu Flycam thuộc nhóm trọng lượng dưới 250 g có thể đáp ứng điều kiện về trọng lượng. Tuy nhiên, người dùng vẫn phải tuân thủ các quy định về khu vực bay và an toàn.
Đặc biệt:
Flycam dưới 250 g không đồng nghĩa với "bay ở đâu cũng được".
Nếu địa điểm thuộc vùng cấm bay hoặc vùng hạn chế bay, người điều khiển không thể mặc định rằng thiết bị dưới 250 g được phép bay.
Ngoài ra, nếu sử dụng thiết bị cho mục đích thương mại, quay phim, khảo sát hoặc các mục đích khác ngoài phạm vi vui chơi, giải trí thì cần xem xét các quy định cấp phép tương ứng.
4. Flycam từ 250 g trở lên cần những gì?
Theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP, phương tiện bay từ 0,25 kg trở lên thuộc nhóm chịu các yêu cầu quản lý chặt chẽ hơn.
Người sử dụng cần lưu ý các yêu cầu chính:
- Phương tiện bay phải có Giấy chứng nhận đăng ký hoặc Giấy chứng nhận đăng ký tạm thời còn hiệu lực.
- Người điều khiển từ 0,25 kg trở lên phải có Giấy phép điều khiển bay bằng trực quan trong trường hợp bay trong tầm nhìn trực quan.
- Thiết bị từ 2 kg trở lên, bay ngoài tầm nhìn trực quan hoặc bay theo chương trình thông qua bộ điều khiển trung tâm thuộc trường hợp phải có Giấy phép điều khiển bay bằng thiết bị.
- Hoạt động bay phải tuân thủ khu vực, điều kiện và giới hạn được cấp phép.
Nghị định phân loại tàu bay không người lái theo trọng lượng cất cánh thành 5 nhóm:
- Loại 1: dưới 0,25 kg.
- Loại 2: từ 0,25 kg đến dưới 2 kg.
- Loại 3: từ 2 kg đến dưới 25 kg.
- Loại 4: từ 25 kg đến dưới 150 kg.
- Loại 5: từ 150 kg trở lên.
5. Người điều khiển Flycam cần đáp ứng điều kiện gì?
Từ ngày 01/07/2026, các quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 19 Nghị định 288/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực.
Đối với người điều khiển, cần lưu ý:
Độ tuổi
Người trực tiếp điều khiển phương tiện bay phải đủ 18 tuổi trở lên, ngoại trừ trường hợp điều khiển phương tiện bay có trọng lượng cất cánh tối đa dưới 0,25 kg.
Sức khỏe và chất kích thích
Người điều khiển không được có nồng độ cồn, ma túy, chất gây ngủ hoặc các chất bị cấm theo quy định pháp luật trong máu, hơi thở.
Giấy phép điều khiển
Có hai nhóm giấy phép chính:
Giấy phép Hạng A:
Áp dụng cho người điều khiển phương tiện bay từ 0,25 kg đến dưới 2 kg và bay trong tầm nhìn trực quan.
Giấy phép Hạng B:
Áp dụng đối với phương tiện bay từ 2 kg trở lên, bay ngoài tầm nhìn trực quan hoặc phương tiện bay được lập trình thông qua bộ điều khiển trung tâm.
6. Khi nào cần xin giấy phép bay?
Về nguyên tắc, hoạt động bay phải đáp ứng các yêu cầu về quốc phòng, an ninh, an toàn bay, trật tự an toàn xã hội và lợi ích công cộng.
Trường hợp đáng chú ý được miễn cấp phép là:
Flycam phục vụ vui chơi, giải trí + trọng lượng cất cánh dưới 0,25 kg + bay ngoài khu vực cấm/hạn chế bay.
Ngoài trường hợp này, người khai thác cần xác định mình có thuộc diện phải xin phép hay không trước khi thực hiện chuyến bay.
Đối với các hoạt động cần cấp phép, Bộ Quốc phòng là cơ quan có thẩm quyền cấp phép bay đối với hoạt động của phương tiện bay trong vùng trời, vùng thông báo bay của Việt Nam, trừ phương tiện bay của Bộ Công an.
7. Hồ sơ xin cấp phép bay Flycam gồm những gì?
Theo Điều 22 Nghị định 288/2025/NĐ-CP, hồ sơ đề nghị cấp phép bay gồm các nội dung chính:
- Đơn đề nghị cấp phép bay theo mẫu.
- Tài liệu chứng minh tính hợp pháp của hoạt động bay trong trường hợp hoạt động đó yêu cầu văn bản chấp thuận hoặc phê duyệt.
- Sơ đồ khu vực bay đối với hoạt động bay theo tuyến hoặc trong khu vực được giới hạn bởi nhiều điểm.
- Một số tài liệu bổ sung nếu hoạt động bay nằm trong khu vực cấm bay hoặc thuộc trường hợp đặc biệt.
Tùy vào mục đích, vị trí và phương thức bay, hồ sơ thực tế có thể phát sinh thêm các yêu cầu liên quan.
8. Cần nộp hồ sơ xin phép bay trước bao lâu?
Đây là điểm người dùng Flycam cần đặc biệt lưu ý khi lên kế hoạch quay phim.
Theo Điều 22 Nghị định 288/2025/NĐ-CP:
Thông thường: hồ sơ đề nghị cấp phép bay phải được gửi ít nhất 07 ngày trước ngày thực hiện chuyến bay.
Trường hợp chuyến bay có ảnh hưởng hoặc hạn chế khai thác liên quan đến đường hàng không, phương thức bay hoặc sân bay đã được công bố: thời gian gửi hồ sơ có thể phải trước ít nhất 12 ngày để thực hiện các thủ tục liên quan đến NOTAM.
Ngoài ra, hồ sơ hợp lệ sẽ được cơ quan có thẩm quyền xử lý trong thời hạn theo quy định.
Vì vậy, nếu bạn nhận một dự án quay phim bằng Flycam vào cuối tuần, không nên chờ đến sát ngày quay mới bắt đầu kiểm tra thủ tục.
9. Có thể nộp hồ sơ xin phép bay online không?
Người khai thác có thể thực hiện thủ tục theo các hình thức được pháp luật quy định, trong đó có Cổng Dịch vụ công quốc gia.
Khi chuẩn bị hồ sơ, người dùng nên chuẩn bị trước:
- Thông tin người/tổ chức khai thác.
- Thông tin phương tiện bay.
- Mục đích chuyến bay.
- Thời gian dự kiến bay.
- Địa điểm và phạm vi bay.
- Sơ đồ khu vực bay.
- Các giấy tờ liên quan đến hoạt động cần thực hiện.
Việc chuẩn bị thông tin chính xác ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc phải bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ.
10. Bay trong vùng cấm có xin phép được không?
Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.
Theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP, cấp phép bay trong khu vực cấm bay chỉ áp dụng đối với hoạt động bay công vụ và phải đáp ứng các yêu cầu về quốc phòng, an ninh, an toàn bay và trật tự an toàn xã hội.
Do đó, người dùng không nên hiểu rằng chỉ cần nộp đơn xin phép là có thể sử dụng Flycam tại bất kỳ khu vực nào.
Nếu địa điểm dự kiến quay nằm trong khu vực cấm, hãy kiểm tra quy định cụ thể trước khi lên kế hoạch sản xuất.
11. Quy trình kiểm tra trước khi cất cánh
Để hạn chế rủi ro, DOF.zone khuyến nghị người dùng thực hiện theo quy trình đơn giản sau:
Bước 1: Xác định địa điểm
Xác định chính xác nơi bạn muốn sử dụng Flycam.
Bước 2: Kiểm tra vùng bay
Truy cập:
Cổng tra cứu vùng cấm bay của Bộ Quốc phòng
Kiểm tra xem vị trí đó có thuộc vùng cấm hoặc hạn chế bay hay không.
Bước 3: Kiểm tra Flycam
Xác định:
- Trọng lượng cất cánh tối đa.
- Mục đích sử dụng.
- Phương thức điều khiển.
- Tình trạng đăng ký của thiết bị.
- Giấy phép điều khiển của người vận hành nếu thuộc trường hợp phải có.
Bước 4: Kiểm tra yêu cầu cấp phép
Nếu không thuộc trường hợp được miễn, hãy chuẩn bị hồ sơ xin cấp phép bay theo quy định.
Bước 5: Chỉ cất cánh khi đủ điều kiện
Không nên chỉ dựa vào việc ứng dụng DJI Fly/DJI FlySafe hiển thị khu vực có thể cất cánh. Bản đồ cảnh báo trên ứng dụng và quy định pháp luật Việt Nam là hai vấn đề khác nhau.
12. Một số lưu ý dành cho người mới chơi Flycam
Không phải Flycam Mini nào cũng được bay tự do
Trọng lượng dưới 250 g chỉ là một trong các điều kiện để được miễn cấp phép trong trường hợp vui chơi, giải trí. Người dùng vẫn phải tránh vùng cấm và vùng hạn chế bay.
Phụ kiện có thể ảnh hưởng đến trọng lượng
Khi xác định trọng lượng cất cánh, người dùng nên lưu ý cấu hình thực tế của thiết bị. Việc gắn thêm phụ kiện, pin hoặc thiết bị khác có thể làm thay đổi trọng lượng và điều kiện quản lý áp dụng.
Không nên bay gần sân bay
Khu vực xung quanh sân bay là nơi có yêu cầu đặc biệt về an toàn hàng không. Nếu có nhu cầu quay phim tại các khu vực này, cần kiểm tra kỹ quy định và thủ tục trước khi thực hiện.
Bay phục vụ công việc cần chuẩn bị sớm
Nếu bạn quay phim cưới, bất động sản, công trình, sự kiện, du lịch hoặc thực hiện dự án thương mại bằng Flycam, hãy kiểm tra thủ tục ngay khi chốt địa điểm.
13. Tóm tắt quy định Flycam mới nhất 2026
Có thể hiểu đơn giản như sau:
Flycam dưới 250 g + vui chơi, giải trí + ngoài vùng cấm/hạn chế:
→ Thuộc trường hợp được miễn cấp phép bay theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP.
Flycam từ 250 g trở lên:
→ Cần đáp ứng yêu cầu về đăng ký phương tiện bay và người điều khiển theo quy định.
Flycam từ 250 g trở lên:
→ Người điều khiển trong trường hợp thông thường phải có giấy phép điều khiển phù hợp.
Bay ngoài tầm nhìn trực quan hoặc thiết bị từ 2 kg trở lên:
→ Có yêu cầu về giấy phép điều khiển Hạng B.
Bay tại khu vực cấm/hạn chế:
→ Phải kiểm tra quy định và thủ tục tương ứng; riêng khu vực cấm bay, việc cấp phép chỉ áp dụng cho hoạt động công vụ theo quy định.
Hồ sơ xin phép bay thông thường:
→ Nộp trước ít nhất 07 ngày; một số trường hợp liên quan đến hoạt động hàng không có thể yêu cầu thời gian dài hơn.
Kết luận
Flycam mang lại rất nhiều khả năng sáng tạo, từ những video du lịch ấn tượng cho đến quay bất động sản, sự kiện, công trình và sản xuất nội dung chuyên nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng thiết bị bay tại Việt Nam cần đi cùng với trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật.
Trước mỗi chuyến bay, hãy thực hiện ít nhất 3 bước:
Kiểm tra khu vực bay → Kiểm tra điều kiện của Flycam → Kiểm tra yêu cầu cấp phép.
Đặc biệt trong năm 2026, người dùng nên cập nhật theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP thay vì chỉ tham khảo các hướng dẫn Flycam được viết từ những năm trước. Nghị định này đã thay đổi đáng kể cách quản lý phương tiện bay không người lái, bao gồm trọng lượng, đăng ký phương tiện, giấy phép điều khiển và cấp phép bay.
Nếu bạn đang tìm mua Flycam DJI, phụ kiện Flycam, camera hoặc thiết bị quay chụp chính hãng, DOF.zone có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Lưu ý: Nội dung trên nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Quy định về vùng trời và hoạt động bay có thể được cập nhật bởi cơ quan có thẩm quyền. Người sử dụng nên kiểm tra thông tin chính thức trước mỗi chuyến bay.






























































