55,490,000đ
Quà tặng dán cường lực (áp dụng tùy theo sản phẩm)
Máy ảnh Fujifilm nổi tiếng với màu ảnh film độc đáo, thiết kế retro sang trọng và trải nghiệm chụp ảnh đậm chất nghệ thuật. Đây là lựa chọn hàng đầu cho những ai yêu thích nhiếp ảnh đường phố, chân dung sáng tạo, lifestyle hoặc aesthetic content.
Tại DOF.zone, bạn có thể chọn mua các dòng Fujifilm chính hãng mới nhất:
X100VI – máy ảnh compact cao cấp với cảm biến X-Trans 40MP, ổn định hình ảnh IBIS, màu film huyền thoại và thiết kế không thể nhầm lẫn.
X-S20 – nhỏ gọn, quay 6.2K, có chống rung IBIS, cực hợp cho vlogger hoặc người mới muốn học nghiêm túc về nhiếp ảnh.
X-T5, X-T30 II – cảm biến X-Trans độ phân giải cao, EVF sắc nét, phù hợp chụp chân dung, look cổ điển hoặc nghệ thuật.
Ngoài ra, bạn còn được:
✅ Hàng chính hãng, bảo hành 24 tháng
✅ Thu cũ đổi mới – tiết kiệm chi phí nâng cấp
✅ Trả góp 0% – nhanh chóng, linh hoạt
✅ Tư vấn chọn máy/lens theo nhu cầu cá nhân
✅ Phụ kiện Fujifilm chính hãng đi kèm
Hãy đến DOF.zone Store để trải nghiệm trực tiếp, hoặc đặt hàng online – giao toàn quốc, thanh toán dễ dàng.
MIỄN PHÍ CHARGE THẺ








Hình Ảnh | |
Độ Phân Giải | 40 MP |
Ngàm Ống Kính | FUJIFILM X |
Loại Cảm Biến | APS-C |
Tỷ Lệ Crop | 1.5x |
Tỷ Lệ Ảnh | 1:01 |
3:02 | |
16:09 | |
Định Dạng Ảnh | HEIF |
JPEG | |
Raw | |
TIFF | |
Độ Sâu Màu | 14-Bit |
Chống Rung | Chống rung 5 trục (Sensor) |
Ánh Sáng | |
ISO | Photo 125 to 12,800 in Manual, Auto Mode (Extended: 80 to 51,200); Video 125 to 12,800 in Manual Mode (Extended: 125 to 256,000) |
Tốc Độ Màn Trập | Mechanical Shutter |
1/8000 to 30 Seconds in Program Mode | |
1/8000 to 30 Seconds in Aperture Priority Mode | |
1/8000 to 15 Minutes in Shutter Priority Mode | |
1/8000 to 15 Minutes in Manual Mode | |
Up to 60 Minutes in Bulb Mode | |
Electronic Shutter | |
1/180000 to 30 Seconds in Program Mode | |
1/180000 to 30 Seconds in Aperture Priority Mode | |
1/180000 to 15 Minutes i | |
Đo Sáng | Average |
Center-Weighted Average | |
Multi-Zone | |
Spot | |
Chế Độ Phơi Sáng | Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority |
Bù trừ sáng | -5 to +5 EV (1/3 EV Steps) |
Cân Bằng Trắng | 2500 to 10,000K |
Presets: | |
Auto | |
Custom 1 | |
Custom 2 | |
Daylight | |
Fluorescent | |
Shade | |
Tungsten | |
Underwater | |
Tốc Độ Chụp Liên Tục | Electronic Shutter |
Up to 20 fps at 40.2 MP for up to 168 Frames (JPEG) / 37 Frames (Raw) | |
Electronic Shutter | |
Up to 13 fps at 40.2 MP for up to 1000 Frames (JPEG) / 23 Frames (Raw) | |
Electronic Shutter | |
Up to 10 fps at 40.2 MP for up to 1000 Frames (JPEG) / 25 Frames (Raw) | |
Mechanical Shutter | |
Up to 15 fps at 40.2 MP for up to 119 Frames (JPEG) / 19 Fra | |
Ghi Khoảng Thời Gian | Yes |
Hẹn Giờ Chụp | 2/10-Second Delay |
Khóa Gương Lật | - |
Video | |
Chế Độ Quay Video | H.264/H.265/MP4/MPEG-4 4:2:2 10-Bit |
6240 x 3140 at 23.98/24.00/25/29.97 fps [50 to 360 Mb/s] | |
DCI 4K (4096 x 2160) at 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94 fps [50 to 360 Mb/s] | |
UHD 4K (3840 x 2160) at 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94 fps [50 to 720 Mb/s] | |
DCI 2K (2048 x 1080) at 23.98/24.00/25/29.97/50/59.94 fps [50 to 360 Mb/s] | |
1920 x 1080 at 23.98/24.00/25/29 | |
Độ Phân Giải Video Lớn Nhất | 6.2K |
Đầu Ra Video | - |
Giới Hạn Thời Gian Quay | - |
Video Encoding | NTSC/PAL |
Độ Nhạy Sáng ISO | - |
Âm Thanh | MOV: 2-Channel 24-Bit 48 kHz |
MPEG4: 2-Channel 24-Bit 48 kHz LPCM Audio | |
MP4: 2-Channel AAC Audio | |
Định Dạng Âm Thanh | - |
Lấy Nét | |
Chế Độ Lấy Nét | Continuous-Servo AF |
Manual Focus | |
Single-Servo AF | |
Độ Nhạy Lấy Nét | - |
Loại Lấy Nét | Auto and Manual Focus |
Số Điểm Lấy Nét | Photo, Video Contrast Detection, Phase Detection: 425 |
Kính Ngắm | |
Loại Kính Ngắm | Built-In Electronic (OLED) |
Kích Thước Kính Ngắm | 0.5" |
Độ Phân Giải Kính Ngắm | 3,690,000 Dot |
Khoảng Cách từ Mắt Kính Ngắm | 24 mm |
Độ Bao Phủ | 100% |
Độ Phóng Đại | Approx. 0.8x |
Điều Chỉnh Độ Cận Thị | -5 to +3 |
Màn Hình | |
Độ Phân Giải Màn Hình | 1,084,000 Dot |
Kích Thước Màn Hình | 3" |
Loại Màn Hình | Tilting Touchscreen LCD |
Đèn Flash | |
Tích Hợp Đèn Flash | - |
Chế Độ Đánh Đèn | Auto, Commander, First-Curtain Sync, Manual, Off, Second-Curtain Sync, Slow Sync |
Tốc Độ Đồng Bộ Đèn Tối Đa | 1/250 Second |
Loại Đồng Bộ | TTL |
Bù Sáng (GN) | - |
Kết Nối Flash Rời | Hot Shoe, PC Terminal |
Kết Nối | |
Cổng Kết Nối | Micro-HDMI |
3.5 mm Microphone | |
USB-C | |
2.5 mm Sub-Mini | |
GPS | None |
Kết Nối Không Dây | Wifi |
Bluetooth | |
Khe Cắm Thẻ Nhớ | Dual Slot: SD/SDHC/SDXC (UHS-II) [2 TB Maximum / V90 or Faster Recommended] |
Môi Trường | |
Độ Ẩm Hoạt Động | 10 to 80% |
Nhiệt Độ Hoạt Động | -10 to 40°C |
Kích Thước/Trọng Lượng | |
Kích Thước | 13 x 9.1 x 6.4 cm |
Pin | 1 x NP-W235 Rechargeable Lithium-Ion (Approx. 580 Shots) |
Trọng Lượng | 557 g (Thân máy, Pin và Recording Media) |
Đang cập nhật...
Đang cập nhật...




Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị
Thiết kế web bởi
Nhanh.vn
Mời Bình luận và Đặt Câu hỏi
Về "Máy ảnh Fujifilm X-T5 Kit XF16-50mm F2.8-4.8 R LM WR Đen - Chính hãng"